Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ chưa phân loại. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ chưa phân loại. Hiển thị tất cả bài đăng
  • 4/04/2022 04:50:00 CH

  •  效果 
  • Xiàoguǒ
  • Kết quả hình thành từ cách làm hoặc yếu tố nào đó.

  • 效率 
  • Xiàolǜ
  • Efficiency
  • Khối lượng công việc hoàn thành trong một khoảng thời gian của đơn vị

  • 效益 
  • Xiàoyì
  • Hiệu quả và thu nhập
  • ---
  • Kết bạn hoặc follow FB của Admin để cập nhật từ mới nhé:

    https://www.facebook.com/NhungLDTTg

  • ---


  • 4/04/2022 10:29:00 SA



  • 3/24/2022 03:29:00 CH

  • KHO BÀI TẬP LUYỆN DỊCH HỢP ĐỒNG VÀ VĂN BẢN
  •  VIỆT-TRUNG; TRUNG-VIỆT

  • HSK5; HSK6 THAM KHẢO NGAY!


  • Giai đoạn đầu
  •  初期/Chūqí

  • Giai đoạn giữa
  • 中期/zhōngqí

  • Giai đoạn cuối
  • 后期/後期/hòuqí
  • 晚期/ Wǎnqí (Y học)



  • 1/21/2022 11:02:00 CH


  •  Sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
  • 危险
  • 危險 
  • Wéixiǎn

  • Mức độ nguy hiểm
  • 危险性
  • 危險性 
  • Wéixiǎn xìng


  • 1/21/2022 10:42:00 CH

  •  解释
  • 解釋 
  • Jiěshì


  • 1/21/2022 10:41:00 CH


  •  明晰 
  • Míngxī

  • 清晰 
  • Qīngxī

  • 明显
  • 明顯 
  • Míngxiǎn


  • 1/21/2022 09:36:00 CH



  •  接近 
  • Jiējìn


  • 1/20/2022 11:40:00 SA



  • 1/20/2022 01:33:00 SA



  • 1/19/2022 09:38:00 CH


  •  自愿
  • 自願
  • Zìyuàn



  • 1/19/2022 09:33:00 CH


  •  放弃
  • 放棄
  • Fàngqì



  • 10/29/2021 10:19:00 SA

  •  
  • Hình từ internet

  • 滑倒 
  • Huá dǎo


  • 7/19/2021 10:39:00 SA

  •  
  • 肥沃之地 
  • Féiwò zhī dì


  • 4/28/2021 02:58:00 CH

  •  

  • * Dùng trong việc tang lễ
  • 魂归大海
  • 魂歸大海 
  • Hún guī dàhǎi

  • * Dùng trong văn thơ lãng mạn
  • 心归大海
  • 心歸大海 
  • Xīn guī dàhǎi




  • 4/16/2021 04:58:00 CH

  • Hình từ internet

  • 一戳就破 
  • Yī chuō jiù pò
    • ***
    •  
    • 一戳即破 
    • Yī chuō jí pò



    • 1/21/2021 10:35:00 CH



    • 广受认可
    • 廣受認可
    • Guǎng shòu rènkě



    • 1/16/2021 09:54:00 CH


    • 诱饵
    • 誘餌
    • Yòu'ěr



    • 1/13/2021 04:50:00 CH


    • 暂缓
    • 暫緩

    • Zàn huǎn



    • 1/04/2021 04:30:00 CH

    •  

    • * Quai nồi
    • 锅耳朵
    • 鍋耳朵
    • Guō ěrduǒ

    • * Tai bình
    • 器皿耳朵手柄
    • Qìmǐn Ěrduǒ shǒubǐng



    • 9/11/2020 04:12:00 CH

     


    堡垒

    堡壘

    Bǎolěi



    Phân loại từ

    Tin tức

    NỘI DUNG NỔI BẬT













    Tổng số lượt xem trang

    BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ







    Hỗ trợ trực tuyến