Hiển thị các bài đăng có nhãn Thực vật. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Thực vật. Hiển thị tất cả bài đăng
  • 10/13/2021 09:55:00 CH

  •  
  • Hình từ internet

  • 松果
  • Sōng guǒ


  • 9/25/2020 11:03:00 SA

  •  TẶNG XU KHI ĐĂNG KÝ!
  • TÍCH XU ĐỔI HỌC PHÍ!
  • Xem Hướng dẫn đăng ký thành viên tại đây!
  •  
  • Câu dịch sẵn – BẢO BỐI cho DÂN PHIÊN DỊCH; DÂN HỌC DỊCH
  • https://www.hocdichonline.com


  • 蝶豌豆花
  • Dié wāndòu huā
  • Butterfly Pea


  • 3/26/2020 09:05:00 CH



  • 2/24/2020 11:37:00 SA



  • 2/05/2020 05:40:00 CH

  • 嫩叶
  • 嫩葉
  • Nènyè


  • 9/27/2019 10:39:00 CH


"Lá lốt tiếng trung là gì"; 学习越南语

  • 假蒟
  • Jiǎ jǔ
  • Piper sarmentosum

  • 蛤蒌
  • 蛤蔞
  • Há lóu

  • 假蒌
  • 假蔞
  • Jiǎ lóu

  • 山蒌
  • Shān lóu


  • 9/03/2019 11:45:00 CH

  • 龙血树
  • 龍血樹
  • Lóng xuè shù
  • Dracaena Cinnabari
      Loại gỗ có dầu, có độ thấu quang, thường chế tác làm đồ trang sức.



  • 6/17/2019 11:35:00 CH



柊叶
柊葉
Zhōng yè


  • 3/23/2019 11:49:00 SA



  • 多年生作物
  • Duōniánshēng zuòwù



  • 3/04/2019 10:26:00 CH



  • 红树林
  • 紅樹林
  • Hóng shùlín

  • Mangrove


  • 3/04/2019 10:10:00 CH



  • 腐殖质
  • 腐殖質
  • Fǔzhízhì



  • 1/26/2019 10:30:00 CH


  • 常春藤
  • Cháng chūnténg
  • Hedera helix
  • Cây thường xuân


  • 12/24/2018 11:01:00 CH



  • 银杏树
  • 銀杏樹
  • Yínxìng shù

  • Ginkgo biloba L.

  • Lá ngân hạnh
  • 银杏叶
  • 銀杏葉
  • Yínxìng yè
Lá ngân hạnh - Hình minh họa từ Internet





  • 11/20/2018 10:48:00 SA



  • 生物多样性
  • 生物多樣性
  • Shēngwù duōyàng xìng



  • 11/20/2018 10:33:00 SA



  • 遮荫树
  • 遮蔭樹
  • Zhē yīn shù



  • 11/20/2018 10:17:00 SA



  • 束状根
  • 束狀根
  • Shù zhuàng gēn

  • Fasciculate root



  • 11/20/2018 10:15:00 SA



  • 植根
  • Zhí gēn

  • Taproot



  • 11/20/2018 10:12:00 SA



  • 树木护理
  • 樹木護理
  • Shùmù hùlǐ



Phân loại từ

Tin tức

NỘI DUNG NỔI BẬT













MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










 Kênh Youtube
Hỗ trợ trực tuyến