•  
  • Hình từ internet

  • 船闸
  • 船閘
  • Chuánzhá
  • Boat lock



  •  
  • Hình từ internet
  • 吃宾席
  • 吃賓席
  • Chī bīn xí



  •  
  • Hình từ internet

  • 松果
  • Sōng guǒ



  •  
  • 噪音污染 
  • Zàoyīn wūrǎn



  •  
  • 等角速
  • Děng jiǎo sù



  •  
  • Hình từ internet

  • 锥齿轮
  • 錐齒輪 
  • Zhuī chǐlún



  •  
  • ....还为过早
  • ....還為過早
  • .... Hái wéiguò zǎo
  • 现在谈恋爱还为过早



  •  
  • Hình từ internet

  • 猪鼻扣
  • 豬鼻扣
  • Zhū bí kòu



  •  
  • 梦想成真
  • 夢想成真
  • Mèngxiǎng chéng zhēn







  •  
  • 编程语言
  • 編程語言
  • Biānchéng yǔyán



  •  
  • 互不干涉 
  • Hù bù gānshè



  •  
  • 间接税
  • 間接稅 
  • Jiànjiēshuì
  • Indirect tax



  •  
  • 锦衣夜行
  • 錦衣夜行
  • Jǐnyī yèxíng



  •  
  • * Nhà tan cửa nát
  • 倾家荡产
  • 傾家蕩產
  • Qīngjiādàngchǎn



  •  
  • 手无缚鸡之力
  • 手無縛雞之力 
  • Shǒu wú fù jī zhī lì



  •  
  • 牙签盒
  • 牙籤盒
  • Yáqiān hé



  •  
  • 多功能红外加热按摩枕
  • 多功能紅外加熱按摩枕
  • Duō gōngnéng hóngwài jiārè ànmó zhěn



  •  
  • 面部桑拿器
  • 面部桑拿器
  • Miànbù sāngná qì

  • 蒸汽美容仪
  • 蒸汽美容儀
  • Zhēngqì měiróng yí

  • 蒸脸器
  • 蒸臉器
  • Zhēng liǎn qì



  •  

  • 处罚单
  • 處罰單
  • Chǔfá dān



  •  
  • Hình từ internet
  • 浮球开关
  • 浮球開關 
  • Fú qiú kāiguān


Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










QC hai ben




Hỗ trợ trực tuyến