• 类鼻疽
  • 類鼻疽
  • Lèibíjū
  • Melioidosis

  • * Whitmore

  • Do vi khuẩn Burkholderia pseudomallei gây nên.

  • 类鼻疽伯克氏菌
  • 類鼻疽伯克氏菌
  • Lèibíjū bó kè shì jùn


  • 类鼻疽菌
  • 類鼻疽菌
  • Lèibíjū jūn

  • 类鼻疽伯克霍尔德菌
  • 类鼻疽伯克霍尔德菌
  • Lèibíjū bó kè huò ěr dé jūn

  • 类鼻疽杆菌
  • 類鼻疽桿菌
  • Lèibíjū gǎnjùn

  • 类鼻疽伯克霍尔德氏菌
  • 類鼻疽伯克霍爾德氏菌
  • Lèibíjū bó kè huò ěr dé shì jùn





  • 六合一疫苗
  • Liùhé yī yìmiáo


白喉: bạch hầu、破傷風: Uốn ván、百日咳: Ho gà、
小兒麻痺症: Bại liệt、乙型流感嗜血桿菌: Viêm màng não mủ , 乙型肝炎: Viêm gan B







































  • 龙血树
  • 龍血樹
  • Lóng xuè shù
  • Dracaena Cinnabari
      Loại gỗ có dầu, có độ thấu quang, thường chế tác làm đồ trang sức.














  • 宽缘工字钢(梁)
  • 寬緣工字鋼(梁)
  • Kuān yuán gōng zì gāng (liáng)

  • Broad flange beam
  • * (Dầm i, t)







  • 断裂负载
  • 斷裂負載
  • Duànliè fùzǎi

  • 破坏载荷
  • 破壞載荷
  • Pòhuài zǎihé

  • 破断载荷
  • 破斷載荷
  • Pò duàn zǎihé

  • Breaking load











MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ



















Hỗ trợ trực tuyến