•  木材切割机
  • 木材切割機
  • Mùcái qiēgē jī




  • 双头切割机
  • 雙頭切割機
  • Shuāng tóu qiēgē jī 





  • 飞行运动
  • 飛行運動
  • Fēixíng yùndòng






  • Hình từ internet

  • 拳击
  • 拳擊
  • Quánjí






  • 广受认可
  • 廣受認可
  • Guǎng shòu rènkě




  •  
  • 医疗鉴定委员会
  • 醫療鑑定委員會
  • Yīliáo jiàndìng wěiyuánhuì




  •  完全永久性伤残
  • 完全永久性傷殘
  • Wánquán yǒngjiǔ xìng shāng cán






  • Hình từ internet

  • 网线钳
  • 網線鉗
  • Wǎng xiàn qián





  • Khuôn đúc nói chung

  • 铸造模具
  • 鑄造模具
  • Zhùzào mújù
  • -----
  • Khuôn đúc rót
  • 浇造模具
  • 澆造模具
  • Jiāo zào mújù





  • Hình từ internet

  • 船夫
  • Chuánfū




  • Hình từ internet

  • 1- 按扣
  • Àn kòu
  • 2- 子母扣
  • Zǐ mǔ kòu




  • Hình từ internet

  • 扣眼
  • Kòuyǎn





  • 良好生产规范
  • 良好生產規範
  • Liáng hào shēngchǎn guīfàn
  • Good Manufacturing Practices





  • 关键控制点
  • 關鍵控制點
  • Guānjiàn kòngzhì diǎn
  • Critical control point (CCP)





  • 诱饵
  • 誘餌
  • Yòu'ěr





  • Hình từ internet
  • 深暗势力
  • 深暗勢力
  • Shēn àn shìlì
  • Deep State





  • 钓饵
  • 釣餌
  • Diào'ěr






  •  
  • Hình từ internet

  • 钓鱼钩
  • 釣魚鉤
  • Diàoyú gōu





  • 钓鱼竿
  • 釣魚竿
  • Diàoyú gān






  • 技术参数
  • 技術參數
  • Jìshù cānshù
  •  





  • 暂缓
  • 暫緩

  • Zàn huǎn





  • 磨盘
  • 磨盤
  • Mòpán





  • 口味
  • Kǒuwèi




  • Hình từ internet

  •  眼袋
  • Yǎndài




  •  
  • 激进主义
  • 激進主義
  • Jījìn zhǔyì




  •  
  • 动物棚
  • 動物棚
  • Dòngwù péng





  •  修正案
  • 修正案
  • Xiūzhèng àn
  • Amendment




  • * Đánh lâu dài, trường kỳ
  •  持久战
  • 持久戰
  • Chíjiǔ zhàn
  • *Đánh nhanh, thời gian ngắn
  • 速决战
  • 速決戰
  • Sùjuézhàn




  •  强行励磁
  • 強行勵磁
  • Qiángxíng lì cí




  •  
  • 删除犯罪记录
  • 刪除犯罪記錄
  • Shānchú fànzuì jìlù



Đăng ký nhận từ mới qua e-mail

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























Hỗ trợ trực tuyến