•  经营理念
  • 經營理念 
  • Jīngyíng lǐniàn




  • Hình từ internet

  •  香薰蜡烛
  • 香薰蠟燭 
  • Xiāngxūn làzhú




  •  * Bán đấu giá quốc tế
  • 国际拍卖
  • 國際拍賣 
  • Guójì pāimài
  • * Sàn giao dịch đấu giá
  • 拍卖交易平台
  • 拍賣交易平台 
  • Pāimài jiāoyì píngtái





  • 天堂尽头
  • 天堂盡頭 
  • Tiāntáng jìntóu




  • Hình từ internet

  • 踢脚线
  • 踢腳線 
  • Tī jiǎo xiàn





  • * Nội tiết tố nữ
  •  雌激素
  • Cí jīsù
  • Estrogen

  • * Nội tiết tố nam
  • 睾丸素 
  • Gāowán sù
  • Testosterone




  • Hình từ internet

  •  钩针服装
  • 鉤針服裝 
  • Gōuzhēn fúzhuāng




  • Hình từ internet

  •  此为原件复印件
  • 此為原件複印件 
  • Cǐ wéi yuánjiàn fùyìn jiàn




  •  注坯吹塑 
  • Zhù pī chuī sù
  • Injection blow moulding




  •  * 看菜吃饭
  • 看菜吃飯 
  • Kàn cài chīfàn

  • *量体裁衣
  • 量體裁衣 
  • Liàngtǐcáiyī




  • Hình từ internet

  •  插板阀
  • 插板閥 
  • Chā bǎn fá




  • Hình từ Internet

  • 志同道合的人 
  • Zhìtóngdàohé de rén




  • Hình từ internet

  •  初级塑料
  • 初級塑料 
  • Chūjí sùliào
  • Primary plastic




  •  滑动价格
  • 滑動價格 
  • Huádòng jiàgé




  •  
  • Hình từ internet

  • 首饰盒
  • 首飾盒 
  • Shǒushì hé





  •  固定资产周转
  • 固定資產周轉 
  • Gùdìng zīchǎn zhōuzhuǎn




  •  固体废物
  • 固體廢物 
  • Gùtǐ fèiwù





  •  挂绳位置
  • 掛繩位置 
  • Guà shéng wèizhì




  •  关税税率
  • 關稅稅率 
  • Guānshuì shuìlǜ




  •  
  • Hình từ internet

  • 比目魚 
  • Bǐmùyú
  • Soleidae




  • Hình từ internet

  •  蛤蟆 
  • Hámá




  • Hình từ internet

  • 泪腺
  • 淚腺 
  •  Lèixiàn
  • *Tắc tuyến lệ
  • 泪腺堵塞
  • 淚腺堵塞 
  • Lèixiàn dǔsè





  •  抗热合金
  • 抗熱合金 
  • Kàng rè héjīn




  •  * Cất cánh
  • 起飞
  • 起飛 
  • Qǐfēi

  • *Hạ cánh
  • 降落 
  • Jiàngluò




  • Hình từ internet

  •  铸锭 
  • 鑄錠 
  • Zhù dìng





  •  乳浊液
  • 乳濁液 
  • Rǔ zhuó yè
  • Emulsion




  • Hình từ internet

  •  锐角三角形
  • 銳角三角形 
  • Ruìjiǎo sānjiǎoxíng
  • Acute angle





  •  受压面
  • 受壓面 
  • Shòu yā miàn
  • Surface under pressure




  • Hình từ internet


  •  输油管

  • 輸油管 
  • Shūyóuguǎn
  • Oil piping





  •  即期外汇
  • 即期外匯 
  • Jí qí wàihuì



Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























004-Dịch câu V-T; Trách nhiệm chung

Hỗ trợ trực tuyến