•  
  • Hình từ internet

  • * Gà thịt lông trắng
  • 白(色)羽毛肉鸡
  • 白(色)羽毛肉雞 
  • Bái (sè) yǔmáo ròujī

  • * Gà thịt lông màu
  • 彩色羽毛肉鸡
  • 彩色羽毛肉雞 
  • Cǎisè yǔmáo ròujī



  •  
  • 结构性存款
  • 結構性存款 
  • Jiégòu xìng cúnkuǎn
  • Structured Deposit



  •  
  • 供货链缩紧
  • 供貨鏈縮緊 
  • Gōng huò liàn suō jǐn



  •  
  • 榨油渣 
  • Zhà yóu zhā



  •  
  • 限贷合同
  • 限貸合同 
  • Xiàn dài hétóng



  •  
  • 重构猪群
  • 重構豬群 
  • Zhòng gòu zhū qún



  •  
  • Hình từ internet

  • Đá mài dao
  • 磨刀石 
  • Mó dāo shí

  • Cái mài dao
  • 磨刀器 
  • Mó dāo qì



  •  
  • Hình từ internet

  • 钝刀
  • 鈍刀 
  • Dùn dāo

  • Dao bị cùn rồi!
  • 了!



  •  
  • Hình từ Internet

  • 崩刀 
  • Bēng dāo



  •  
  • Hình từ internet

  • 刀刃 
  • Dāorèn

  • 刀锋
  • 刀鋒 
  • Dāofēng



  •  
  • 隐含利率
  • 隱含利率 
  • Yǐn hán lìlǜ



  •  
  • 增额贷款利率
  • 增額貸款利率 
  • Zēng é dàikuǎn lìlǜ



 

  •  
  • 落到竞争对手的手中
  • 落到競爭對手的手中 
  • Luò dào jìngzhēng duìshǒu de shǒuzhōng



  •  
  • 肥沃之地 
  • Féiwò zhī dì



  •  
  • 封裝材料 
  • Fēngzhuāng cáiliào



  •  
  • 光阻材料 
  • Guāng zǔ cáiliào
  • Photoresits



  •  
  • 脫脂米糠 
  • Tuōzhī mǐkāng



  •  
  • 非洲猪瘟
  • 非洲豬瘟 
  • Fēizhōu zhū wēn



  •  鱼鳞焊
  • 魚鱗焊 
  • Yúlín hàn
  • (Hàn vảy cá)




  •  
  • 逆流而上 
  • Nìliú ér shàng


Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung













MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến