Hình từ internet

 钥匙挂

鑰匙掛

Yàoshi guà




 Dầm hẫng, dầm chìa, dầm công xôn

托臂梁

Tuō bì liáng

悬臂梁

懸臂梁

Xuánbì liáng

Cantilever beam; Hammer beam; Console beam




Hình từ internet

 白化病

Báihuàbìng

Albinism




 

* Nội thương: Chấn thương bên trong

内伤

內傷

Nèishāng


* Ngoại thương: Tổn thương do nguyên nhân bên ngoài như va đập, ngã

外伤

外傷

Wàishāng




* Thận trọng, cẩn thận 

谨慎

謹慎

Jǐnshèn


*Liều lĩnh, lỗ mãng

冒失

Màoshī





 黃檀木

Huángtánmù

Rosewood




 

Hình từ internet

新星

Xīnxīng




 

Hình từ internet

爆洪

Bào hóng

Flash flood




 

Hình từ internet

戶外健身器材

Hùwài jiànshēn qìcái




 

亲近大自然

親近大自然

Qīnjìn dà zìrán




 

小型家庭旅馆

小型家庭旅館

Xiǎoxíng jiātíng lǚguǎn





Hình từ internet

 矿泥浴

礦泥浴

Kuàng ní yù




 

温水矿泉

溫水礦泉

Wēn shuǐ kuàngquán





 矿泉

礦泉

Kuàngquán




 

Hình từ internet

Tiêu chí tăng trưởng kép

年复合增长率

年復合增長率

Nián fùhé zēngzhǎng lǜ

Compound annual growth rate




 

超平地坪

Chāo píngdì píng

Superflat floor




 

城市绅士化

城市紳士化

Chéngshì shēnshì huà

Gentrification





Tượng gỗ

木雕

Mùdiāo





Căn hộ văn phòng kết hợp khách sạn

住商综合楼

住商綜合樓

Zhùshāng zònghé lóu

Officetel 





Lo chuyện bao đồng

 管闲事

管閒事

Guǎn xiánshì



Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ






















Hỗ trợ trực tuyến