• 非常收入
  • Fēicháng shōurù
  • Extraordinary income(s)






  • 超额利润
  • 超額利潤
  • Chāo'é lìrùn

  • 非常利润
  • 非常利潤
  • Fēicháng lìrùn

  • Extraordinary profit








  • 递延费用
  • 遞延費用
  • Dì yán fèiyòng
  • Deferred expenses








  • 付款委托书
  • 付款委託書
  • Fùkuǎn wěituō shū

  • 委托付款结算
  • 委託付款結算
  • Wěituō fùkuǎn jiésuàn

  • Payment order 








  • 事业单位
  • 事業單位
  • Shìyè dānwèi
  • Public Institution






  • 工程变更申请单(ECR)
  • 工程變更申請單(ECR)
  • Gōngchéng biàngēng shēnqǐng dān (ECR)






  • 关帐
  • 關帳
  • Guān zhàng




  • Hình từ internet



  • 关闭企业(Động từ)
  • 關閉企業
  • Guānbì qǐyè







  • 下边空白
  • 下邊空白
  • Xiàbian kòngbái


  • Thường gặp trong văn bản hành chính TQ, để tránh việc điền thêm nội dung khác vào văn bản.






  • Điền bảng biểu
  • 填表
  • Tián biǎo

  • Điều phiếu
  • 填单
  • 填單
  • Tián dān





  • 项目投入运行
  • 項目投入運行
  • Xiàngmù tóurù yùnxíng





  • 项目实施地点
  • 項目實施地點
  • Xiàngmù shíshī dìdiǎn





  • Hình từ internet

  • 法律依据
  • 法律依據
  • Fǎlǜ yījù





  • 项目实施进度
  • 項目實施進度
  • Xiàngmù shíshī jìndù






  • 情敌
  • 情敵
  • Qíngdí






  • 引蛇出洞
  • Yǐnshéchūdòng






  • Que thử thai
  • 早孕试纸
  • 早孕試紙
  • Zǎoyùn shìzhǐ


  • Dụng cụ thử thai
  • 妊娠诊断检测试剂盒
  • 妊娠診斷檢測試劑盒
  • Rènshēn zhěnduàn jiǎncè shìjì hé

  • Pregnancy testing kit 






  • 轻泻药
  • 輕瀉藥
  • Qīng xièyào

  • 通便剂
  • 通便劑
  • Tōng biàn jì

  • Laxatives







  • Hình từ internet


  • 急救包
  • Jíjiùbāo

  • 急救药箱
  • 急救藥箱
  • Jíjiù yào xiāng

  • First aid kit 







  • 眼药水
  • 眼藥水
  • Yǎn yàoshuǐ

  • 滴眼液
  • Dī yǎn yè
  • Eye drops



Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ






















Hỗ trợ trực tuyến