Trang chủ » » Quai nồi, tai bình


  •  

  • * Quai nồi
  • 锅耳朵
  • 鍋耳朵
  • Guō ěrduǒ

  • * Tai bình
  • 器皿耳朵手柄
  • Qìmǐn Ěrduǒ shǒubǐng



0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung













MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến