Hiển thị các bài đăng có nhãn Tên loại rau - củ. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Tên loại rau - củ. Hiển thị tất cả bài đăng
  • 7/07/2020 05:17:00 CH



  • Hình từ internet

  • 菠菜
  • Bōcài


  • 7/03/2020 03:58:00 CH


  • Hình từ internet

  • 刺芫茜
  • Cì yán qiàn
  • Bài tập luyện dịch nội dung thực tế về Hợp đồng-KD



  • 7/03/2020 03:51:00 CH



  • Hình từ internet


  • 树仔菜
  • 樹仔菜
  • Shùzǐcài


  • 12/25/2018 02:14:00 CH



  • 卷心菜
  • 捲心菜
  • Juǎnxīncài

  • 包心菜
  • Bāoxīncài

  • Cabbage
      



  • 12/22/2018 04:16:00 CH



  • 洋葱
  • 洋蔥
  • Yángcōng
       



  • 12/22/2018 04:08:00 CH



  • 小葱
  • 小蔥
  • Xiǎocōng



  • 12/22/2018 03:57:00 CH



  • 甜椒
  • Tián jiāo

  • Tên gọi khác
  • 柿子椒   -Shìzijiāo
  • 大椒   -   Dà jiāo
  • 甜椒   -   Tián jiāo
  • 灯笼椒 (燈籠椒) - Dēnglóng jiāo
  • 菜椒  -  Cài jiāo
                 



  • 12/22/2018 03:50:00 CH



  • 辣椒
  • Làjiāo
          



  • 12/22/2018 03:47:00 CH



  • 黄姜
  • 黃薑
  • Huángjiāng

  • Curcuma longa
  •                                                 






  • 12/22/2018 03:43:00 CH



                      • 12/22/2018 12:18:00 CH



                      • 干葱头
                      • 乾蔥頭
                      • Gān cōngtóu

                      • 红葱头
                      • 紅蔥頭
                      • Hóng cōngtóu

                      • Shallot



                      • 12/22/2018 12:09:00 CH



                      • 生姜
                      • 生薑
                      • Shēng jiāng

                      • Ginger





                      • 12/22/2018 11:33:00 SA



                      • 白萝卜
                      • 白蘿蔔
                      • Bái luóbo

                      • White radish



                      • 12/18/2018 04:36:00 CH



                      • 独头蒜
                      • 獨頭蒜
                      • Dú tóu suàn
                      Tỏi cô đơn - Hình minh họa từ Internet



                      • 11/05/2018 09:19:00 SA



                      • 柠檬草
                      • 檸檬草
                      • Níngméng cǎo

                      • Lemon grass




                      • 10/01/2018 12:03:00 CH



                      • 南瓜苗
                      • Nánguā miáo



                      • 10/01/2018 12:02:00 CH



                      • 佛手瓜
                      • Fóshǒu guā



                      • 8/04/2018 09:55:00 SA


                      • 甜菜根
                      • Tiáncài gēn

                      • 根甜菜
                      • Gēn tiáncài

                      • 红菜头
                      • 紅菜頭
                      • Hóng cài tóu

                      • 紫菜头
                      • 紫菜頭
                      • Zǐcài tóu

                      • Beetroot,  beet, red beet



                      Tin tức

                      NỘI DUNG NỔI BẬT







                      Tổng số lượt xem trang

                      BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ







                      Hỗ trợ trực tuyến