Hiển thị các bài đăng có nhãn Sinh học. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Sinh học. Hiển thị tất cả bài đăng
  • 9/03/2020 08:56:00 CH


 棕色脂肪细胞

棕色脂肪細胞

Zōngsè zhīfáng xìbāo



  • 4/11/2020 10:30:00 CH




  • 生物量
  • Shēngwù liàng


  • 1/11/2019 09:44:00 SA



  • 神经末梢
  • 神經末梢
  • Shénjīng mòshāo
  •  
  • Nerve ending







  • 12/31/2018 10:53:00 SA



  • 好氧细菌
  • 好氧細菌
  • Hǎo yǎng xìjùn



  • 10/20/2018 03:04:00 CH



  • 成髓细胞
  • 成髓細胞
  • Chéng suǐ xìbāo

  • 原(始)粒细胞
  • 原(始)粒細胞
  • Yuán (shǐ) lì xìbāo

  • Myeloblast



  • 10/20/2018 03:01:00 CH



  • 网织红细胞
  • 網織紅細胞
  • Wǎng zhī hóngxìbāo
  • Reticulocyte



  • 10/20/2018 02:59:00 CH



  • 有核红细胞
  • 有核紅細胞
  • Yǒu hé hóngxìbāo
  • Nucleated red blood cell



  • 10/20/2018 02:57:00 CH



  • 粒细胞
  • 粒細胞
  • Lì xìbāo

  • 粒性白细胞
  • 粒性白細胞
  • Lì xìng báixìbāo

  • Granuocyte



  • 10/20/2018 02:54:00 CH



  • 血红蛋白
  • 血紅蛋白
  • Xiěhóngdànbái



  • 10/03/2018 04:02:00 CH



  • 汗水
  • Hànshuǐ



  • 10/03/2018 03:48:00 CH



  • 细胞外液
  • 細胞外液
  • Xìbāo wài yè



  • 10/03/2018 03:47:00 CH



  • 电解质
  • 電解質
  • Diànjiězhì



  • 9/29/2018 03:29:00 CH



  • 囊肿
  • 囊腫
  • Nángzhǒng



  • 9/29/2018 03:27:00 CH



  • 嗜碱细胞
  • 嗜鹼細胞
  • Shì jiǎn xìbāo
  • Basophil



  • 9/29/2018 03:22:00 CH



  • 基质
  • 基質
  • Jīzhì



  • 9/13/2018 11:23:00 SA


  • 酵素
  • Xiàosù




  • 9/08/2018 10:14:00 CH


  • 悬浮物
  • 懸浮物
  • Xuánfú wù


  • 9/08/2018 05:11:00 CH


  • 新陈代谢
  • 新陳代謝
  • Xīnchéndàixiè
  • Trao đổi chất 


  • 8/12/2018 10:50:00 SA


  • 可生物降解
  • Kě shēngwù xiáng jiě


Phân loại từ

Tin tức

NỘI DUNG NỔI BẬT













Tổng số lượt xem trang

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ







Hỗ trợ trực tuyến