Trang chủ » » Bị chững lại, tạm hoãn lại



  • 暂缓
  • 暫緩

  • Zàn huǎn



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























004-Dịch câu V-T; Trách nhiệm chung

Hỗ trợ trực tuyến