Trang chủ » » Quả bồ kết





  • 大皂角
  • Dà zào jiǎo
  • Gleditsia sinensis Lam

  • Tên khác
  • 皂角 Zào jiǎo
  • 皂荚 Zàojiá
  • 皂吉Zào jí
  • 猪牙皂荚Zhū yá zàojiá
  • 悬刀Xuán dāo
  • 角针实Jiǎo zhēn shí
  • 乌犀Wū xī
  • 眉皂Méi zào
  • 鸡栖子 = 雞棲子 Jī qī zi



0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










QC hai ben




Hỗ trợ trực tuyến