Trang chủ » » Cây huyết rồng (huyết long)


  • 龙血树
  • 龍血樹
  • Lóng xuè shù
  • Dracaena Cinnabari
      Loại gỗ có dầu, có độ thấu quang, thường chế tác làm đồ trang sức.







0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đăng ký nhận từ mới qua e-mail

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























Hỗ trợ trực tuyến