Trang chủ » » Bê-tông không cốt thép





  • 1- 素混凝土
  • Sù hùnníngtǔ

  • 2- 无筋混凝土
  • 無筋混凝土
  • Wú jīn hùnníngtǔ

  • Plaine concrete
  • Unreinforced concrete



0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










QC hai ben




Hỗ trợ trực tuyến