Trang chủ » » Dụng cụ thử thai/Que thử thai



  • Hình từ internet
  • Que thử thai
  • 早孕试纸
  • 早孕試紙
  • Zǎoyùn shìzhǐ


  • Dụng cụ thử thai
  • 妊娠诊断检测试剂盒
  • 妊娠診斷檢測試劑盒
  • Rènshēn zhěnduàn jiǎncè shìjì hé

  • Pregnancy testing kit 

001 - Dịch câu Việt-Trung về HĐLĐ





0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























004-Dịch câu V-T; Trách nhiệm chung

Hỗ trợ trực tuyến