• 1- 黑香腸
  • Hēi xiāngcháng
  • 2- 血肠
  • 血腸
  • Xuè cháng
  • (Đây là cách nói của người miền Bắc TQ, và thường chỉ có tiết chứ không có nhân khác)




0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










QC hai ben




Hỗ trợ trực tuyến