• 循环经济型农业
  • 循環經濟型農業
  • Xúnhuán jīngjì xíng nóngyè

  • Các mô hình:
  • Vườn quả - Ao - Chuồng: 
  • 猪 - 沼 - 果生态模式
  • 豬 - 沼 - 果生態模式
  • Zhū - zhǎo - guǒ Shēngtài móshì

  • Vườn rau - Ao - Chuồng
  • 猪 - 沼 - 菜生态模式
  • 豬 - 沼 - 菜生態模式
  • Zhū - zhǎo - cài Shēngtài móshì

  • Vườn chè - Ao - Chuồng
  • 猪 - 沼 - 茶生态模式
  • 豬 - 沼 - 茶生態模式
  • Zhū - zhǎo - chá Shēngtài móshì
  •  
  • Mô hình vườn rau - ao cá
  • 鱼菜共生生态模式
  • 魚菜共生生態模式
  • Yú cài gòngshēng Shēngtài móshì


0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























004-Dịch câu T-V; Trích: Miễn trách của sàn vàng

Hỗ trợ trực tuyến