Trang chủ » » Bê-tông aluminate






  • 铝酸盐混凝土
  • 鋁酸鹽混凝土
  • Lǚ suān yán hùnníngtǔ
  • Aluminate concrete



0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung













MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến