• 火锅
  • 火鍋
  • Huǒguō

  • Lẩu uyên ương 
  • (Loại nồi lẩu chia thành hai phần, một phần cay, một phần không cay như hình minh họa)
  • 鸳鸯火锅
  • 鴛鴦火鍋
  • Yuānyāng huǒguō
        



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























004-Dịch câu T-V; Trích: Miễn trách của sàn vàng

Hỗ trợ trực tuyến