Trang chủ » » Đất phù sa




  • 冲积土
  • 沖積土
  • Chōngjī tǔ

  • # Đất phù sa glay hóa
  • 潜育冲积土
  • 潛育沖積土
  • Qián yù chōngjī tǔ
  • Gleyic fluvisols


0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung













MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến