• 碱土
  • 鹼土
  • Jiǎntǔ

  • 碱性土
  • 鹼性土
  • Jiǎn xìng tǔ

  • Alkaline soil



0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung













MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến