Trang chủ » , » Áp lực, áp suất



---
压力(壓力):
  Yālì

 VD: 工作压力: Áp lực làm việc

* Áp suất:
  压力仪表: Đồng hồ đo áp suất




0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung













MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến