Đồng hồ áp suất là gì?
Đồng hồ áp suất (pressure gauge) là thiết bị đo áp suất của chất khí hoặc chất lỏng trong đường ống, bồn chứa hoặc các hệ thống kín. Thiết bị này giúp người vận hành giám sát và đảm bảo áp suất làm việc luôn nằm trong giới hạn an toàn. Đồng hồ áp suất được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, thực phẩm, hệ thống HVAC, cấp nước và lò hơi.
>> SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH <<
Dịch thuật hợp đồng chuyên ngành – ZALO: 0936083856
Các thành phần chính của câu trong tiếng Trung-Phần 1

压力表 / 壓力表 (Yālìbiǎo) – Danh từ
English: Pressure Gauge – Noun
Ví dụ tiếng Trung với từ 压力表

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
工程师定期检查压力表以确保系统运行正常。
Kỹ sư kiểm tra đồng hồ áp suất định kỳ để đảm bảo hệ thống hoạt động bình thường.
The engineer regularly checks the pressure gauge to ensure the system operates properly.
Từ vựng liên quan
- 气压 (qìyā): Áp suất khí – Air pressure
- 液压 (yèyā): Áp suất chất lỏng – Hydraulic pressure
- 仪表盘 (yíbiǎopán): Bảng điều khiển – Control panel
- 指针 (zhǐzhēn): Kim chỉ – Pointer
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Tại sao buồng tắm khách sạn thường lắp tường kính trong suốt? – Bài song ngữ
Ứng dụng thực tiễn của đồng hồ áp suất
Đồng hồ áp suất đóng vai trò cảnh báo và kiểm soát quan trọng trong vận hành hệ thống. Nếu áp suất vượt giới hạn cho phép, hệ thống có thể bị nổ, rò rỉ hoặc gây nguy hiểm cho con người. Vì vậy, đồng hồ này không chỉ đo lường mà còn góp phần vào an toàn sản xuất. Một số dòng đồng hồ áp suất còn tích hợp cảm biến truyền tín hiệu về trung tâm điều khiển, giúp tự động hóa quy trình giám sát công nghiệp.

