Trang chủ » » Ren nối


  •  
  • Hình từ internet

  • 丝扣
  • 絲扣
  • Sī kòu

  • Ren nối trong/ngoài
  • 内/外丝扣
  • 內/外絲扣
  • Nèi/wài sī kòu

  • Ren nối 1 đầu/hai đầu
  • 单/双头丝扣
  • 單/雙頭絲扣
  • Threaded connection






0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến