Trang chủ » » Rộng rãi - Chặt chẽ


  • * Rộng rãi độ lượng
  •  宽厚
  • 寬厚 
  • Kuānhòu
  • * Chặt chẽ, nghiệt ngã, cay nghiệt
  • 刻薄 
  • Kèbó



0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










QC hai ben




Hỗ trợ trực tuyến