Trang chủ » » Thanh tú - Xấu xí


 
  • * Thanh tú, tuấn tú, đẹp đẽ
  •  (Dáng vẻ, tướng mạo)
  • 俊秀
  • Jùnxiù

  • *Xấu xí, khó coi
  • 丑陋
  • 醜陋
  • Chǒulòu




0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























004-Dịch câu V-T; Trách nhiệm chung

Hỗ trợ trực tuyến