Trang chủ » » Náo nhiệt/Vắng vẻ


 

* Náo nhiệt: Rộn ràng, sôi động trong các hoạt động

热闹

熱鬧

Rènào


* Vắng vẻ: Không có sự náo nhiệt, ồn ào

冷落

Lěngluò



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đăng ký nhận từ mới qua e-mail

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























Hỗ trợ trực tuyến