Trang chủ » » Vết bầm




  •     Hình từ internet



  • 1- 青肿
  • Qīng zhǒng

  • 2- 瘀伤
  • 瘀傷
  • Yū shāng

  • 3-
  • Bruise

  • * Vết thâm (tím)







0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đăng ký nhận từ mới qua e-mail

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























Hỗ trợ trực tuyến