Trang chủ » » Vết bầm




  •     Hình từ internet

  • 1- 青肿
  • Qīng zhǒng

  • 2- 瘀伤
  • 瘀傷
  • Yū shāng

  • Bruise

  • * Vết thâm (tím)






0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










QC hai ben




Hỗ trợ trực tuyến