Trang chủ » » Trợ cấp kinh tế







  • 经济补偿
  • 經濟補償
  • Jīngjì bǔcháng
  • *Dùng trong trường hợp bồi thường hợp đồng.


0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










QC hai ben




Hỗ trợ trực tuyến