• 1- Bút xóa băng
  • 涂改带
  • Túgǎi dài



  • Ảnh Internet
  • 2- Bút xóa nước
  • 涂改笔
  • 塗改筆
  • Túgǎi bǐ


  • 立可白
  • Lì kě bái
  • @ Từ dùng ở Đài Loan










0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ






















Hỗ trợ trực tuyến