• 金属探测机
  • 金屬探測機
  • Jīnshǔ tàncè jī

  • Máy dò kim loại cầm tay (Như loại dùng ở cửa hải quan sân bay)
  • 金属探测
  • 金屬探測器
  • Jīnshǔ tàncè qì



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ






















Hỗ trợ trực tuyến