• 短期资金
  • 短期資金
  • Duǎnqí zījīn

  • 短期资本
  • 短期資本
  • Duǎnqí zīběn



0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










004-Dịch câu T-V; Trích: Miễn trách của sàn vàng

Hỗ trợ trực tuyến