Trang chủ » » Tỉnh táo - Mơ hồ


 
* Tỉnh táo (đầu óc), rõ ràng
清醒
Qīngxǐng


* Mơ hồ (không hiểu rõ ràng), nhận thức mơ hồ, lung tung
模糊
Móhú



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























004-Dịch câu V-T; Trách nhiệm chung

Hỗ trợ trực tuyến