Trang chủ » » Tỉnh táo - Mơ hồ


  •  
  • * Tỉnh táo (đầu óc), rõ ràng
  • 清醒
  • Qīngxǐng
  • * Mơ hồ (không hiểu rõ ràng), nhận thức mơ hồ, lung tung
  • 模糊
  • Móhú





0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










QC hai ben




Hỗ trợ trực tuyến