Trang chủ » » Hạn hán/Ẩm ướt


 

*Hạn hán

干旱

乾旱

Gānhàn


*Ẩm ướt

湿润

濕潤

Shīrùn



0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung













MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến