Trang chủ » » Bê-tông phun khô/phun ướt



  • Hình từ internet


  • 1- Phun khô
  • 干喷混凝土
  • 幹噴混凝土
  • Gàn pēn hùnníngtǔ

  • 2- Phun ướt
  • 湿喷混凝土
  • 濕噴混凝土
  • Shī pēn hùnníngtǔ




0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ






















Hỗ trợ trực tuyến