• 心脏瓣膜
  • 心臟瓣膜
  • Xīnzàng bànmó

  • * Bệnh hở van tim
  • 心脏瓣膜病
  • 心臟瓣膜病
  • Xīnzàng bànmó bìng


0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










QC hai ben




Hỗ trợ trực tuyến