Trang chủ » » Tia đứt đoạn




  • 1- 切割束
  • Qiēgē shù

  • 2- 间断束
  • 間斷束
  • Jiànduàn shù

  • 3- 间歇射束
  • 間歇射束
  • Jiànxiē shè shù

  • Chopped beam




0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ






















Hỗ trợ trực tuyến