Trang chủ » , » Trưởng phòng thông tin




  • 1- 信息管理者
  • Xìnxī guǎnlǐ zhě

  • 2- 信息管理员
  • 信息管理員
  • Xìnxī guǎnlǐ yuán

  • 3- 信息主管
  • Xìnxī zhǔguǎn

  • 4- 信息经理
  • 信息經理
  • Xìnxī jīnglǐ

  • Information manager




0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ






















Hỗ trợ trực tuyến