Trang chủ » » Thư ký giám đốc





  • 1- 办公室秘书
  • 辦公室秘書
  • Bàngōngshì mìshū

  • 2- 执行秘书
  • 執行秘書
  • Zhíxíng mìshū

  • Executive secretary




0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










QC hai ben




Hỗ trợ trực tuyến