Trang chủ » » Sỏi (thận) sừng nai, sỏi san hô




  •    Hình từ internet

  • 鹿角状结石
  • 鹿角狀結石
  • Lùjiǎo zhuàng jiéshí
  • Staghorn calculus




0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đăng ký nhận từ mới qua e-mail

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























Hỗ trợ trực tuyến