• 1- 个人防护用品
  • 個人防護用品
  • Gèrén fánghù yòngpǐn

  • 2- 个人防护装备
  • 個人防護裝備
  • Gèrén fánghù zhuāngbèi

  • Personal protective equipment



0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










QC hai ben




Hỗ trợ trực tuyến