• 1- 安全鞋
  • Ānquán xié

  • 2- 劳保鞋
  • 勞保鞋
  • Láobǎo xié

  • 3- 安全靴
  • Ānquán xuē
  • Safety shoes



0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










QC hai ben




Hỗ trợ trực tuyến