Trang chủ » » Kỹ năng đàm phán






  • * 协商能力 (DT)
  • 協商能力
  • Xiéshāng nénglì

  • * 谈判技巧
  • 談判技巧
  • Tánpàn jìqiǎo

  • * Negociation skill


0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ






















Hỗ trợ trực tuyến