Trang chủ » » Có tính tổ chức






  • * 有组织的 (TT)
  • 有組織的
  • Yǒu zǔzhī de

  • * 系统的
  • 系統的
  • Xìtǒng de

  • * 有条理的
  • 有條理的
  • Yǒu tiáolǐ de

  • * Organized


0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ






















Hỗ trợ trực tuyến