Trang chủ » » Kiểm kê thừa, thiếu



Kiểm kê thiếu (So với sổ sách)
  • 盘亏
  • 盤虧
  • Pán kuī





0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đăng ký nhận từ mới qua e-mail

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























Hỗ trợ trực tuyến