Trang chủ » » Đinh rút (Rivet)



  • 抽芯铆钉
  • 抽芯鉚釘
  • Chōu xīn mǎodīng
  • Blind rivets



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đăng ký nhận từ mới qua e-mail

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























Hỗ trợ trực tuyến