Trang chủ » » Dài (đằng đẵng)



 

  • 漫长
  • 漫長
  • Màncháng
  • Dài dằng dặc, ý nói sự kéo dài vô tận, không có điểm dừng về thời gian hoặc con đường.
漫长的道路

漫長的道路
Màncháng de dàolù
Quãng đường dài (xa xôi)

漫长的岁月

漫長的歲月
Màncháng de suìyuè
Những năm tháng dài đằng đẵng.


0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đăng ký nhận từ mới qua e-mail

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























Hỗ trợ trực tuyến