Trang chủ » » Nhặt (lặt) rau, rửa rau



  •    Hình từ internet


  • 。 。 。 (菜)摘洗
  • . . . (Cài) zhāi xǐ

  • VD: Nhặt rau cải xoong: 
  • 西洋菜摘洗
  • Xīyáng càizhāi xǐ






0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đăng ký nhận từ mới qua e-mail

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























Hỗ trợ trực tuyến