Trang chủ » » Cổ cột



Cổ cột - Hình từ Internet


  • 基座
  • Jī zuò
  • Pedestal



2 nhận xét:

  1. theo tôi hiểu 基座 chữ này là đế móng, 柱頚 Zhù jǐng từ này mới là cổ cột

    Trả lờiXóa
    Trả lời
    1. 柱頚 = Cổ cột là cách nói theo tiếng Việt thôi, Bạn có thể check từ này trên trang baidu nhé!

      Xóa

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung













MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến