• 稻壳
  • 稻殼
  • Dào ké

  • 稻皮
  • Dào pí

  • 谷壳
  • 穀殼
  • Gǔ ké
  • 004 – Dịch câu V-T; Trích: Trách nhiệm chung


0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến