• 稻壳
  • 稻殼
  • Dào ké

  • 稻皮
  • Dào pí

  • 谷壳
  • 穀殼
  • Gǔ ké
     
Vỏ trấu - Hình từ Internet








0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ






















Hỗ trợ trực tuyến