Trang chủ » » Vòng nách


Tên thủ đô các nước bằng tiếng Trung
Cách tra phiên âm khi gặp từ mới
Chia sẻ vài cách tra từ khó
Phân biệt Công nghiệp nặng-công nghiệp nhẹ
Xem ngày xuất hành tốt xấu theo lịch Khổng Minh


  • 袖圈
  • Xiù quān

  • 夹圈
  • 夾圈
  • Jiā quān
  • Armhole


0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung













MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến