• Củ lạc
  • 花生
  • Huāshēng


  • Hạt lạc
  • 花生米
  • Huāshēng mǐ

        



0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung













MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến