Trang chủ » » Cọc có vỏ bọc




  • 沉箱桩
  • 沉箱樁
  • Chénxiāng zhuāng
  • Cased pile



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























004-Dịch câu T-V; Trích: Miễn trách của sàn vàng

Hỗ trợ trực tuyến