Trang chủ » » Cọc có vỏ bọc




  • 沉箱桩
  • 沉箱樁
  • Chénxiāng zhuāng
  • Cased pile



0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung













MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến