• 灰铸铁
  • 灰鑄鐵
  • Huī zhùtiě

  • Grey iron




0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










004-Dịch câu T-V; Trích: Miễn trách của sàn vàng

Hỗ trợ trực tuyến